• slider
  • slider
  • slider
  • slider
  • slider
quangcao
quangcao

hỗ trợ trực tuyến

0984 255 788

Hỗ trợ Online:

Mr. Tần

0983414999

Thông tin liên hệ

ĐT: 0984 255 788

Email: tanpc@greenka.com.vn

video

sản phẩm mới

Báo giá xe

BẢNG GIÁ XE ISUZU

Kính chào quý khách!

Bảng giá bên dưới là bảng giá tham khảo của Isuzu Việt Nam.

Để cập nhật mức giá tốt nhất quý khách hãy liên hệ với Mr Tần qua 0984 255 788  hoặc điền form báo giá trực tiếp.

Trường hợp quý khách mua trả góp  Mr Tần sẽ hỗ trợ tư vấn miễn phí thủ tục cũng như chọn đối tác uy tín, giải ngân nhanh và lãi suất tốt nhất.

Cảm ơn quý khách!

* Giá này chưa bao gồm VAT.    * Cập nhật ngày 11/01/2019.
* Còn nhiều khuyến mãi đặc biệt

Thông tin chi tiết hãy liên hệ ngay với chúng tôi!

DÒNG XE MÔ TẢ       GIÁ BÁN (VND)
D-MAX 2019 LS 4×2 MT D-MAX 2015 01 cầu – số sàn – Dòng cao cấp LS 524,600,000
D-MAX 2015 LS 4×2 AT D-MAX 2015 01 cầu – số tự động – Dòng cao cấp LS 562,000,000
D-MAX 2015 LS 4×4 MT D-MAX 2015 02 cầu – số sàn – Dòng cao cấp LS 562,000,000
D-MAX 2015 LS 4×4 AT D-MAX 2015 02 cầu – số tự động – Dòng cao cấp LS 600,000,000
D-MAX 2015 X-MOTION 4×2 MT D-MAX 2015 01 cầu – số sàn – Dòng đặc biệt X-MOTION 560,000,000
D-MAX 2015 X-MOTION 4×2 AT D-MAX 2015 01 cầu – số tự động – Dòng đặc biệt X-MOTION 599,000,000
D-MAX 2015 X-MOTION 4×4 MT D-MAX 2015 02 cầu – số sàn – Dòng đặc biệt X-MOTION 599,000,000
D-MAX 2015 X-MOTION 4×4 AT D-MAX 2015 02 cầu – số tự động – Dòng đặc biệt X-MOTION 636,000,000
 
DÒNG XE TỔNG TRỌNG TẢI / TẢI TRỌNG GIÁ BÁN (VND)
ISUZU Q-SERIES
 QKR77FE4 Tổng trọng tải: 3.55 tấn / Tải trọng : 1.1 tấn 322,000,000
 QKR77HE44 Tổng trọng tải: 4.7 tấn / Tải trọng : 1.9 tấn 369,000,000
ISUZU N-SERIES
 NLR77EE4 Tổng trọng tải : 3.4 tấn / Tải trọng: 1.4 tấn 442,000,000
 NMR85HE4
Tổng trọng tải : 4.7 tấn / Tải trọng: 1.7 tấn 535,000,000
 NPR85KE4 Tổng trọng tải : 7 tấn / Tải trọng: 3.5 tấn 558,000,000
 NQR75LE4 Tổng trọng tải : 8.85 tấn / Tải trọng: 4.95 tấn 614,000,000
 NQR75ME4 Tổng trọng tải : 9 tấn / Tải trọng: 5 tấn 644,000,000
ISUZU F-SERIES
 FRR90NE4 Tổng trọng tải : 10.4 tấn / Tải trọng: 5.8 tấn 727,000,000
 FVR34LE4 Tổng trọng tải : 15.1 tấn / Tải trọng: 8 tấn 1,028,000,000
 FVR34QE4 Tổng trọng tải : 15.1 tấn / Tải trọng: 8 tấn 1,036,000,000
 FVR34S E4
Tổng trọng tải : 15.1 tấn / Tải trọng: 8. tấn 1,055,000,000
 FVM34T E4
Tổng trọng tải : 24.3 tấn / Tải trọng: 15 tấn 1,278,000,000
FVM34WE4 Tổng trọng tải : 24.3 tấn / Tải trọng: 15 tấn 1,410,000,000
ISUZU XE ĐẦU KÉO (mới)
GVR (4×2) Tổng trọng tải đầu kéo : 16,785 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 40,000 kg 1,100,000,000
EXR (4×2) Tổng trọng tải đầu kéo : 20,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 42,000 kg 1,505,000,000
EXZ (6×4) Tổng trọng tải đầu kéo : 33,000 kg / Tổng trọng tải tổ hợp: 60,000 kg 1,600,000,000

* Giá trên là giá xe cab-chasiss, chưa bao gồm thùng xe.

* Giá trên chưa bao gồm VAT.

* Tải trọng ước tính, phụ thuộc vào trọng lượng thùng xe các loại.



Tin tức

sản phẩm khuyến mãi

Go Top